踏破鐵鞋無覓處,算來全不費工夫
Pinyin: tà pò tiě xié wú mì chù,suàn lái quán bù fèi gōng fū
Tổng quan
Cấu tạo: 踏 (đạp) + 破 (phá) + 鐵 (thiết) + 鞋 (hài) + 無 (vô) + 覓 (mịch) + 處 (xử) + , + 算 (toán) + 來 (lai) + 全 (toàn) + 不 (bất) + 費 (phí) + 工 (công) + 夫 (phu)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"踏破铁鞋无觅处,得来全不费功夫"。