躡失 niè shī·niếp thất Hán Việt: niếp thất · Pinyin: niè shī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.追究过失; 批评错误。 Cấu tạo: 躡 (niếp) + 失 (thất)Pinyinniè shīHán Việtniếp thấtCấu tạo躡 + 失 · niếp + thất nghĩa thành phần: niếp + thất Từ liên quan Gần nghĩa失 · 失業 · 失主 · 失事 · 失儀 · 失傳 · 失信 · 失修