身为粪土

shēn wéi fèn tǔthân vi phẩn thổ

Hán Việt: thân vi phẩn thổ · Pinyin: shēn wéi fèn tǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

死后只能化为粪土。形容身死被弃。

Cấu tạo: 身 (thân) + 爲 (vi) + 糞 (phẩn) + 土 (thổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 死后只能化为粪土。形容身死被弃。

Từ liên quan

Gần nghĩa

粪土不如 · 粪土之言 · 身为望族 · 糞土臣