粪土不如 fèn tú bù rú·phẩn thổ bất như Hán Việt: phẩn thổ bất như · Pinyin: fèn tú bù rú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 还比不上粪便和泥土。形容极无价值的东西。 Cấu tạo: 糞 (phẩn) + 土 (thổ) + 不 (bất) + 如 (như)Pinyinfèn tú bù rúHán Việtphẩn thổ bất nhưCấu tạo糞 + 土 + 不 + 如 · phẩn + thổ + bất + như nghĩa thành phần: phẩn + thổ + bất + như Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 还比不上粪便和泥土。形容极无价值的东西。 Từ liên quan Gần nghĩa不如归去 · 不如人意 · 不如密多 · 不如無子 · 不如意 · 不如法 · 不如方便 · 不如歸去