農業產值和價格綜合統計報表制度
nông nghiệp sản trị hòa giá cách tống hợp thống kế báo biểu chế độ
Hán Việt: nông nghiệp sản trị hòa giá cách tống hợp thống kế báo biểu chế độ · Pinyin: nóng yè chǎn zhí hé jià gé zōng hé tǒng jì bào biǎo zhì dù
Tổng quan
Cấu tạo: 農 (nông) + 業 (nghiệp) + 產 (sản) + 值 (trị) + 和 (hòa) + 價 (giá) + 格 (cách) + 綜 (tống) + 合 (hợp) + 統 (thống) + 計 (kế) + 報 (báo) + 表 (biểu) + 制 (chế) + 度 (độ)