量才録用

liàng cái lù yònglượng tài lục dụng

Hán Việt: lượng tài lục dụng · Pinyin: liàng cái lù yòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

量:估量。根据才能大小分配一定工作。

Cấu tạo: 量 (lượng) + 才 (tài) + 录 (lục) + 用 (dụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.酌量才能,收录任用。

Từ liên quan

Gần nghĩa

量才录用 · 量才器使 · 录用弃瑕 · 量才而为 · 录用考试 · 量才使器 · 量才取用 · 量才度德