釜魚甑塵 fǔ yú zèng chén·phủ ngư tắng trần Hán Việt: phủ ngư tắng trần · Pinyin: fǔ yú zèng chén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.釜中生鱼﹐甑中生尘﹐比喻生活清贫。 Cấu tạo: 釜 (phủ) + 魚 (ngư) + 甑 (tắng) + 塵 (trần)Pinyinfǔ yú zèng chénHán Việtphủ ngư tắng trầnCấu tạo釜 + 魚 + 甑 + 塵 · phủ + ngư + tắng + trần nghĩa thành phần: phủ + ngư + tắng + trần Từ liên quan Gần nghĩa甑尘釜鱼 · 釜鱼幕燕 · 甑塵釜魚 · 釜魚幕燕