针尾

châm vĩ

Hán Việt: châm vĩ

Tổng quan

Cấu tạo: 針 (châm) + 尾 (vĩ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

针尾鸭 · 针尾沙锥 · 针尾绿鸠 · 尾击 · 尾号 · 尾声 · 尾子 · 尾巴