阿唎多羅 Tổng quan (菩薩)Ārya-tāra,觀音之別名。常略曰多羅觀音。見多羅觀音條。☸ Cấu tạo: 阿 (a) + 唎 + 多 (đa) + 罗 (la)Cấu tạo阿 + 唎 + 多 + 罗 Nghĩa ViệtCihui (菩薩)Ārya-tāra,觀音之別名。常略曰多羅觀音。見多羅觀音條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa阿唎多羅經 · 多羅佛鉢 · 多羅菩薩 · 多羅掌 · 多羅果 · 多羅樹 · 多羅葉 · 阿唎瑟迦紫