集会所

tập hội sở

Hán Việt: tập hội sở

Tổng quan

Cấu tạo: 集 (tập) + 會 (hội) + 所 (sở)

Nghĩa

Eng

  • JMdict meeting place
  • JMdict assembly hall

ja

  • JMdict 集会所(しゅうかいじょ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

集會所 · 集會鐘 · 会所 · 集会 · 集会地点 · 集会结社 · 集会自由