集会所 tập hội sở Hán Việt: tập hội sở Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 會 (hội) + 所 (sở)Hán Việttập hội sởCấu tạo集 + 會 + 所 · tập + hội + sở nghĩa thành phần: tập + hội + sở Nghĩa EngJMdict meeting placeJMdict assembly halljaJMdict 集会所(しゅうかいじょ) Từ liên quan Gần nghĩa集會所 · 集會鐘 · 会所 · 集会 · 集会地点 · 集会结社 · 集会自由