霸权的 phách quyền đích Hán Việt: phách quyền đích Tổng quan bá chủ, lãnh đạo Cấu tạo: 霸 (phách) + 權 (quyền) + 的 (đích)Hán Việtphách quyền đíchCấu tạo霸 + 權 + 的 · phách + quyền + đích nghĩa thành phần: phách + quyền + đích Từ liên quan Gần nghĩa霸权 · 霸权主义