靈敏

líng mǐn linh mẫn

Hán Việt: linh mẫn · Pinyin: líng mǐn

Tổng quan

thông minh | nhạy bén | nhạy cảm | sắc sảo | nhanh nhẹn | sắc nét

Cấu tạo: (linh) + (mẫn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thông minh | nhạy bén | nhạy cảm | sắc sảo | nhanh nhẹn | sắc nét

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 反應迅速。如:「這小孩身手矯健,頭腦靈敏。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 反应快;能对极其微弱的刺激迅速反应:动作~|军犬的嗅觉特别~。

Eng

  • CC-CEDICT smart|clever|sensitive|keen|quick|sharp
  • Cihui smart; clever; sensitive; keen; quick; sharp

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

伶俐 · 圆活 · 机敏 · 灵巧 · 灵活 · 聪明 · 麻利

Từ trái nghĩa

呆滞 · 拙笨 · 痴騃 · 痴鈍 · 笨拙 · 迟钝 · 鲁钝