面壁磨砖

miàn bì mó zhuāndiện bích ma chuyên

Hán Việt: diện bích ma chuyên · Pinyin: miàn bì mó zhuān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻事不能成功。

Cấu tạo: 面 (diện) + 壁 (bích) + 磨 (ma) + 磚 (chuyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻事不能成功。

Từ liên quan

Gần nghĩa

面壁功深 · 面壁思过 · 面壁魯祖 · 面壁虚构 · 面壁而已 · 面壁九年 · 磨砖成镜 · 磨砖作镜