龙飞凤起 lóng fēi fèng qǐ·long phi phượng khởi Hán Việt: long phi phượng khởi · Pinyin: lóng fēi fèng qǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 比喻帝王或圣人兴起。 Cấu tạo: 龍 (long) + 飛 (phi) + 鳳 (phượng) + 起 (khởi)Pinyinlóng fēi fèng qǐHán Việtlong phi phượng khởiCấu tạo龍 + 飛 + 鳳 + 起 · long + phi + phượng + khởi nghĩa thành phần: long + phi + phượng + khởi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻帝王或圣人兴起。 Từ liên quan Gần nghĩa龍飛鳳舞 · 龙飞凤舞 · 龙飞凤翥 · 龙飞凤翔 · 龙飞虎跳 · 龍飛九五 · 龍飛虎跳 · 龍飛鳳翔