龙飞凤翔

lóng fēi fèng xiánglong phi phượng tường

Hán Việt: long phi phượng tường · Pinyin: lóng fēi fèng xiáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

①指帝王的兴起。②比喻仕途得意,飞黄腾达。

Cấu tạo: 龍 (long) + 飛 (phi) + 鳳 (phượng) + 翔 (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①指帝王的兴起。②比喻仕途得意,飞黄腾达。

Từ liên quan

Gần nghĩa

龍飛鳳舞 · 龙飞凤舞 · 凤翔县 · 龙飞凤翥 · 龙飞虎跳 · 龙飞凤起 · 龍飛九五 · 龍飛虎跳