一定之论

yī dìng zhī lùnnhất định chi luận

Hán Việt: nhất định chi luận · Pinyin: yī dìng zhī lùn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

已经确定下来不可更改的论断。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 定 (định) + 之 (chi) + 論 (luận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 已经确定下来不可更改的论断。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一定不移 · 一定之规 · 一定不易 · 一定之規 · 一定不变地 · 一定地 · 一定的 · 一定要