一寸阴

yī cùn yīnnhất thốn âm

Hán Việt: nhất thốn âm · Pinyin: yī cùn yīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.比喻短暂的时间。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 寸 (thốn) + 陰 (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻短暂的时间。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一寸布 · 寸阴尺璧 · 一寸丹心 · 寸阴是惜 · 一寸赤心 · 寸阴可惜 · 寸阴若岁 · 寸阴