一種有助於預防心血管疾病的藥物
nhất chủng hữu trợ vu dự phòng tâm huyết quản tật bệnh đích dược vật
Hán Việt: nhất chủng hữu trợ vu dự phòng tâm huyết quản tật bệnh đích dược vật · Pinyin: yī zhǒng yǒu zhù yú yù fáng xīn xiě guǎn jí bìng de yào wù
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 有 (hữu) + 助 (trợ) + 於 (vu) + 預 (dự) + 防 (phòng) + 心 (tâm) + 血 (huyết) + 管 (quản) + 疾 (tật) + 病 (bệnh) + 的 (đích) + 藥 (dược) + 物 (vật)