七佛父母姓字經

thất phật phụ mẫu tính tự kinh

Hán Việt: thất phật phụ mẫu tính tự kinh

Tổng quan

(經名)一卷,失譯。增一阿含十不善品之別譯也。☸

Cấu tạo: 七 (thất) + 佛 (phật) + 父 (phụ) + 母 (mẫu) + 姓 (tính) + 字 (tự) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)一卷,失譯。增一阿含十不善品之別譯也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

七佛名號功德經 · 七佛所說神咒經 · 七佛藥師五壇修法 · 七佛讚唄伽陀 · 七佛 <cm> · 七佛經 <cm> · 七佛名經 <cm> · 字經三寫,烏焉成馬