七星冠 qī xīng guān·thất tinh quan Hán Việt: thất tinh quan · Pinyin: qī xīng guān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.道士所戴的帽子,上有七星图案。 Cấu tạo: 七 (thất) + 星 (tinh) + 冠 (quan)Pinyinqī xīng guānHán Việtthất tinh quanCấu tạo七 + 星 + 冠 · thất + tinh + quan nghĩa thành phần: thất + tinh + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.道士所戴的帽子,上有七星图案。 Từ liên quan Gần nghĩa七星关 · 七星区 · 七星 · 七星关区 · 七星瓢虫 · 七星剑 · 七星劍 · 七星坛