七祖相承 thất tổ tương thừa Hán Việt: thất tổ tương thừa Tổng quan (術語)淨土真宗之相承也。見七祖條。☸ Cấu tạo: 七 (thất) + 祖 (tổ) + 相 (tương) + 承 (thừa)Hán Việtthất tổ tương thừaCấu tạo七 + 祖 + 相 + 承 · thất + tổ + tương + thừa nghĩa thành phần: thất + tổ + tương + thừa Nghĩa ViệtCihui (術語)淨土真宗之相承也。見七祖條。☸Tần suất từ [bktd] thất tổ tướng thừa (術語)淨土真宗之相承也。見七祖條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa七祖四師 · 七祖聖教 · 相承血脈