三相张家

sān xiāng zhāng jiātam tương trương gia

Hán Việt: tam tương trương gia · Pinyin: sān xiāng zhāng jiā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指唐张嘉贞﹑张延赏﹑张弘靖三相之故第。

Cấu tạo: 三 (tam) + 相 (tương) + 張 (trương) + 家 (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指唐张嘉贞﹑张延赏﹑张弘靖三相之故第。

Từ liên quan

Gần nghĩa

张家口市 · 张家川县 · 张家港市 · 张家界市 · 三相法 · 三相点 · 三相的 · 三相續