不思議劫

bất tư nghị kiếp

Hán Việt: bất tư nghị kiếp

Tổng quan

(雜語)劫數多量而不可思議也。☸

Cấu tạo: 不 (bất) + 思 (tư) + 议 (nghị) + 劫 (kiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)劫數多量而不可思議也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

不思議乘 · 不思議智 · 不思議界 · 不思議疏 · 不思議空 · 不思議經 · 不思議薰 · 不思議變