不思議變 bất tư nghị biến Hán Việt: bất tư nghị biến Tổng quan (術語)真如之妙理轉變而成萬法之事相也。參照不思議薰條。☸ Cấu tạo: 不 (bất) + 思 (tư) + 议 (nghị) + 变 (biến)Hán Việtbất tư nghị biếnCấu tạo不 + 思 + 议 + 变 · bất + tư + nghị + biến nghĩa thành phần: bất + tư + nghị + biến Nghĩa ViệtCihui (術語)真如之妙理轉變而成萬法之事相也。參照不思議薰條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa不思議變易死 · 不思議乘 · 不思議劫 · 不思議智 · 不思議界 · 不思議疏 · 不思議空 · 不思議經