不思議智 bất tư nghị trí Hán Việt: bất tư nghị trí Tổng quan (術語)佛之智慧。深廣而不可思議故云。☸ Cấu tạo: 不 (bất) + 思 (tư) + 议 (nghị) + 智 (trí)Hán Việtbất tư nghị tríCấu tạo不 + 思 + 议 + 智 · bất + tư + nghị + trí nghĩa thành phần: bất + tư + nghị + trí Nghĩa ViệtCihui (術語)佛之智慧。深廣而不可思議故云。☸ Từ liên quan Gần nghĩa不思議乘 · 不思議劫 · 不思議界 · 不思議疏 · 不思議空 · 不思議經 · 不思議薰 · 不思議變