不思議經 bất tư nghị kinh Hán Việt: bất tư nghị kinh Tổng quan (經名)或指華嚴經,或指維摩經,以二經皆明不可思議解脫之法門故也。見不可思議解脫經條。☸ Cấu tạo: 不 (bất) + 思 (tư) + 议 (nghị) + 经 (kinh)Hán Việtbất tư nghị kinhCấu tạo不 + 思 + 议 + 经 · bất + tư + nghị + kinh nghĩa thành phần: bất + tư + nghị + kinh Nghĩa ViệtCihui (經名)或指華嚴經,或指維摩經,以二經皆明不可思議解脫之法門故也。見不可思議解脫經條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa不思議乘 · 不思議劫 · 不思議智 · 不思議界 · 不思議疏 · 不思議空 · 不思議薰 · 不思議變