乐山

lè shānnhạc san

Hán Việt: nhạc san · Pinyin: lè shān

Tổng quan

thành phố cấp địa khu Lạc Sơn ở Tứ Xuyên

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.爱好山。

Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 山 (san)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lạc Sơn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.爱好山。

Eng

  • Cihui see 樂山市; 乐山市

Đức

  • Handedict Leshan (Stadt in Sichuan)

Từ liên quan

Gần nghĩa

乐山市 · 乐业 · 乐东 · 乐之 · 乐乐 · 乐事 · 乐于 · 乐亭