內外曼荼羅

nội ngoại mạn đồ la

Hán Việt: nội ngoại mạn đồ la

Tổng quan

(術語)觀作畫作二種之曼荼羅也。見觀作條。☸

Cấu tạo: 内 (nội) + 外 (ngoại) + 曼 (mạn) + 荼 (đồ) + 罗 (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)觀作畫作二種之曼荼羅也。見觀作條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

內外不二門 · 內外八供養 · 內外道四執 · 内外交困 · 內外三教 · 內外交困 · 內外兼明 · 内外典籍