分崩離析

fēn bēng lí xī phân băng li tích

Hán Việt: phân băng li tích · Pinyin: fēn bēng lí xī

Tổng quan

sụp đổ và tan rã (thành ngữ) | tan vỡ | rơi từng mảnh

Cấu tạo: (phân) + (băng) + (li) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sụp đổ và tan rã (thành ngữ) | tan vỡ | rơi từng mảnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容國家或集團分裂瓦解。《論語.季氏》:「邦分崩離析,而不能守也。」宋.司馬光〈保業〉:「分崩離析,不可勝紀。」

Eng

  • CC-CEDICT to collapse and fall apart (idiom); to break up|falling to pieces
  • Cihui 分崩離析 ēnbēnglíxī f.e. disintegrate

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

四分五裂 · 土崩瓦解 · 尔虞我诈 · 离心离德

Từ trái nghĩa

分甘共苦 · 同心协力 · 同心同德 · 同甘共苦 · 同舟共济 · 和衷共济 · 坚如磐石