劇院經理

jù yuàn jīng lǐkịch viện kinh lí

Hán Việt: kịch viện kinh lí · Pinyin: jù yuàn jīng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 劇 (kịch) + 院 (viện) + 經 (kinh) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giám đốc nhà hát

Đức

  • Handedict Intendant

Từ liên quan

Gần nghĩa

經理人 · 经理的地位 · 剧院包厢 · 劇院金屬 · 劇院魅影 · 經理助手 · 经理助理 · 經理職責