包工头

bāo gōng tóubao công đầu

Hán Việt: bao công đầu · Pinyin: bāo gōng tóu

Tổng quan

thầu trưởng

新华 · Tân Hoa Đại lục

(~儿); 包工一方的负责人。

Cấu tạo: 包 (bao) + 工 (công) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thầu khoán
  • Google Alex v6 thầu trưởng
  • Tần suất từ thầu trưởng
  • Biên soạn labor contractor

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿); 包工一方的负责人。

Eng

  • Cihui chief labor contractor
  • Tần suất từ n. labor contractor

Đức

  • Handedict Subunternehmer

Từ liên quan

Gần nghĩa

包工 · 工头 · 工头助手 · 包工制 · 包工队 · 工头儿 · 包工包料 · 包工译员