变态辣

biàn tài làbiến thái lạt

Hán Việt: biến thái lạt · Pinyin: biàn tài là

Tổng quan

(thông tục) cay đến phát điên

Cấu tạo: 變 (biến) + 態 (thái) + 辣 (lạt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cay cực độ
  • Google Alex v6 cay dị thường

Eng

  • Cihui (coll.) insanely spicy (the highest level of spiciness on a menu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

变态的 · 变态百出 · 变态 · 变态反应 · 变态心理 · 變態 · 變態心理 · 變態百出