可滿足高質量要求的成熟技術設備

kě mǎn zú gāo zhì liàng yào qiú de chéng shú jì shù shè bèi khả mãn túc cao chất lượng yếu cầu đích thành thục kĩ thuật thiết bị

Hán Việt: khả mãn túc cao chất lượng yếu cầu đích thành thục kĩ thuật thiết bị · Pinyin: kě mǎn zú gāo zhì liàng yào qiú de chéng shú jì shù shè bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + 滿 (mãn) + (túc) + (cao) + (chất) + (lượng) + (yếu) + (cầu) + (đích) + (thành) + (thục) + (kĩ) + (thuật) + (thiết) + (bị)