吃饭了 chī fàn le·cật phạn liễu Hán Việt: cật phạn liễu · Pinyin: chī fàn le Tổng quan Cấu tạo: 吃 (cật) + 飯 (phạn) + 了 (liễu)Pinyinchī fàn leHán Việtcật phạn liễuCấu tạo吃 + 飯 + 了 · cật + phạn + liễu nghĩa thành phần: cật + phạn + liễu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vào bữa ănĐứcHandedict Essen ist fertig ! Từ liên quan Gần nghĩa吃饭 · 吃饭皇帝大 · 吃饭了没有 · 吃飯處 · 吃饭处 · 吃饭难 · 吃飯家伙 · 吃飯家生