吻合术

vẫn hợp thuật

Hán Việt: vẫn hợp thuật

Tổng quan

Cấu tạo: 吻 (vẫn) + 合 (hợp) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nối
  • Biên soạn anastomosis

Eng

  • Cihui 吻合術 ěnhéshù n. <med.> anastomosis
  • Tần suất từ n. <med.> anastomosis

Từ liên quan

Gần nghĩa

吻合的 · 吻合 · 吻合器 · 吻合度