咖啡伴侣

kā fēi bàn lǚgià phê bạn lữ

Hán Việt: già phê bạn lữ · Pinyin: kā fēi bàn lǚ

Tổng quan

Coffee-mate (chất làm kem không sữa của Nestlé)

Cấu tạo: 咖 (già) + 啡 (phê) + 伴 (bạn) + 侶 (lữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kem cà phê
  • Google Alex v6 kem pha cafe
  • Tần suất từ Coffee-mate (chất làm kem không sữa của Nestlé)
  • Biên soạn Coffeemate; coffee creamer

Eng

  • Cihui Coffee-mate (non-dairy creamer manufactured by Nestlé)
  • Tần suất từ n. Coffeemate; coffee creamer

Từ liên quan

Gần nghĩa

咖啡馆儿 · 伴侣号 · 咖啡厅 · 咖啡因 · 咖啡壶 · 咖啡室 · 咖啡屋 · 咖啡师