啸狖 xiào yòu·khiếu dứu Hán Việt: khiếu dứu · Pinyin: xiào yòu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即狖。长尾猿。因其善啸,故称。 Cấu tạo: 嘯 (khiếu) + 狖 (dứu)Pinyinxiào yòuHán Việtkhiếu dứuCấu tạo嘯 + 狖 · khiếu + dứu nghĩa thành phần: khiếu + dứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即狖。长尾猿。因其善啸,故称。 Từ liên quan Gần nghĩa啸傲 · 啸叫 · 啸声 · 啸聚 · 啸鸣 · 嘯傲 · 嘯聚 · 嘯鳴