噩噩浑浑

è è hún húnngạc ngạc hồn hồn

Hán Việt: ngạc ngạc hồn hồn · Pinyin: è è hún hún

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指质朴忠厚的样子。指上古之世。

Cấu tạo: 噩 (ngạc) + 噩 (ngạc) + 渾 (hồn) + 渾 (hồn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.质朴忠厚貌。指上古之世。

Từ liên quan

Gần nghĩa

浑浑噩噩 · 渾渾噩噩 · 浑浑无涯 · 浑浑沉沉 · 浑浑沌沌 · 噩噩渾渾 · 浑浑泡泡 · 浑浑洒洒