大悲心陀羅尼

đại bi tâm đà la ni

Hán Việt: đại bi tâm đà la ni

Tổng quan

(經名)千手陀羅尼之別名。☸

Cấu tạo: 大 (đại) + 悲 (bi) + 心 (tâm) + 陀 (đà) + 罗 (la) + 尼 (ni)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)千手陀羅尼之別名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

大悲分陀利經 · 大悲四八之應 · 大悲胎藏三昧 · 大悲代受苦 · 大悲千地獄 · 大悲千手獄 · 大悲曼荼羅 · 大悲生心三昧耶