大悲胎藏三昧

đại bi thai tàng tam muội

Hán Việt: đại bi thai tàng tam muội

Tổng quan

(術語)胎藏大日生出大悲胎藏曼荼羅之三昧也。大疏九曰:「如是三昧義,所謂大悲胎藏三昧也,此三昧是一切佛子之母。」☸

Cấu tạo: 大 (đại) + 悲 (bi) + 胎 (thai) + 藏 (tàng) + 三 (tam) + 昧 (muội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)胎藏大日生出大悲胎藏曼荼羅之三昧也。大疏九曰:「如是三昧義,所謂大悲胎藏三昧也,此三昧是一切佛子之母。」☸
  • Tần suất từ [bktd] đại bi thai tạng tam muội (術語)胎藏大日生出大悲胎藏曼荼羅之三昧也。大疏九曰:「如是三昧義,所謂大悲胎藏三昧也,此三昧是一切佛子之母。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

三昧父般若母 · 三昧耶曼荼羅 · 大悲分陀利經 · 大悲四八之應 · 大悲心陀羅尼 · 三昧月輪相 · 三昧耶戒壇 · 大悲代受苦