大慈恩寺三藏

đại từ ân tự tam tàng

Hán Việt: đại từ ân tự tam tàng

Tổng quan

(人名)玄奘三藏嘗住大慈恩寺,故有此號。☸

Cấu tạo: 大 (đại) + 慈 (từ) + 恩 (ân) + 寺 (tự) + 三 (tam) + 藏 (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (人名)玄奘三藏嘗住大慈恩寺,故有此號。☸
  • Tần suất từ [bktd] đại từ ân tự tam tạng (人名)玄奘三藏嘗住大慈恩寺,故有此號。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

大慈生菩薩 · 大慈寰中禪師 · 三藏 <cm> · 大慈 <cm> · 三藏教 <cm> · 大慈尊 <cm> · 大慈悲 <cm>