大法會 đại pháp hội Hán Việt: đại pháp hội Tổng quan (儀式)為法事大集人者。☸ Cấu tạo: 大 (đại) + 法 (pháp) + 会 (hội)Hán Việtđại pháp hộiCấu tạo大 + 法 + 会 · đại + pháp + hội nghĩa thành phần: đại + pháp + hội Nghĩa ViệtCihui (儀式)為法事大集人者。☸ Từ liên quan Gần nghĩa大法官 · 大法师 · 大法師 · 大法慢 · 大法眼 · 大法螺 · 大法輪 · 大法雨