大法螺

đại pháp loa

Hán Việt: đại pháp loa

Tổng quan

(術語)大法之聲能警醒人,故譬於螺貝。法華經序品曰:「吹大法螺,擊大法鼓。」☸

Cấu tạo: 大 (đại) + 法 (pháp) + 螺 (loa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)大法之聲能警醒人,故譬於螺貝。法華經序品曰:「吹大法螺,擊大法鼓。」☸
  • Tần suất từ [bktd] đại pháp loa (術語)大法之聲能警醒人,故譬於螺貝。法華經序品曰:「吹大法螺,擊大法鼓。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

大法官 · 大法师 · 大法師 · 大法慢 · 大法會 · 大法眼 · 大法輪 · 大法雨