奥斯卡

ào sī kǎáo tư tạp

Hán Việt: áo tư tạp · Pinyin: ào sī kǎ

Tổng quan

(ngành điện ảnh) Giải Oscar (Giải thưởng Viện Hàn lâm)

Cấu tạo: 奧 (áo) + 斯 (tư) + 卡 (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui LT:屆
  • Cihui 届
  • Cihui (tên) Oscar

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Oscar

Eng

  • Cihui (film industry) Oscar (Academy Award); 届; (name) Oscar

Đức

  • Handedict Oscar (Eig, Vorn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

奥斯丁 · 奥斯曼 · 奥斯汀 · 奥斯陆 · 奧斯忒 · 奥斯威辛 · 奥斯维辛 · 奥斯曼帝国