奥斯汀

ào sī tīngáo tư đinh

Hán Việt: áo tư đinh · Pinyin: ào sī tīng

Tổng quan

TI, TƯ THINH Austin (thủ phủ bang Texas, Mỹ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

人名。(西元1775~1817)英國女小說家,家道小康,受過良好的家庭教育,終身未嫁。其作品描寫日常生活,細膩動人,為近代寫實小說之母。著有《愛瑪》、《傲慢與偏見》、《曼斯菲爾公園》等。

Cấu tạo: 奧 (áo) + 斯 (tư) + 汀 (đinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Austin hoặc Austen (tên)
  • Cihui Austin, Texas

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元1775~1817)英國女小說家,家道小康,受過良好的家庭教育,終身未嫁。其作品描寫日常生活,細膩動人,為近代寫實小說之母。著有《愛瑪》、《傲慢與偏見》、《曼斯菲爾公園》等。

Eng

  • Cihui Austin or Austen (name); Austin, Texas

Từ liên quan

Gần nghĩa

奥斯丁 · 奥斯卡 · 奥斯曼 · 奥斯陆 · 奧斯忒 · 奥斯威辛 · 奥斯维辛 · 奥斯曼帝国