鉢羅笈菩提

bát la cấp bồ đề

Hán Việt: bát la cấp bồ đề

Tổng quan

(地名)Prāgbodhi,山名。譯曰前正覺。西域記八曰:「鉢羅笈菩提山,唐言前正覺山。如來將證正覺,先登此山,故云前正覺也。」☸

Cấu tạo: 钵 (bát) + 罗 (la) + 笈 (cấp) + 菩 (bồ) + 提 (đề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (地名)Prāgbodhi,山名。譯曰前正覺。西域記八曰:「鉢羅笈菩提山,唐言前正覺山。如來將證正覺,先登此山,故云前正覺也。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

菩提心觀釋 · 菩提法智魔 · 菩提資糧論 · 菩提鶻露支 · 鉢羅塞建提 · 鉢羅摩禍羅 · 菩提分法 · 菩提場莊嚴經