後分涅槃 hậu phân niết bàn Hán Việt: hậu phân niết bàn Tổng quan (術語)大般涅槃經後分之異名。☸ Cấu tạo: 后 (hậu) + 分 (phân) + 涅 (niết) + 槃 (bàn)Hán Việthậu phân niết bànCấu tạo后 + 分 + 涅 + 槃 · hậu + phân + niết + bàn nghĩa thành phần: hậu + phân + niết + bàn Nghĩa ViệtCihui (術語)大般涅槃經後分之異名。☸ Từ liên quan Gần nghĩa後分華嚴 · 涅槃八味 · 涅槃和尚 · 涅槃四柱 · 涅槃妙心 · 涅槃字義 · 涅槃月日 · 涅槃疊那