思潮起伏

sī cháo qǐ fútư triều khởi phục

Hán Việt: tư triều khởi phục · Pinyin: sī cháo qǐ fú

Tổng quan

suy nghĩ trào dâng trong tâm trí (thành ngữ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

思想活动极频繁。

Cấu tạo: 思 (tư) + 潮 (triều) + 起 (khởi) + 伏 (phục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui những suy nghĩ khác nhau nảy ra trong đầu
  • Biên soạn disquieting thoughts surging in one's mind

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 思想活动极频繁。

Eng

  • Cihui 思潮起伏 īcháoqǐfú f.e. disquieting thoughts surging in one's mind

Từ liên quan

Gần nghĩa

起伏地 · 起伏模 · 起伏的 · 起伏跌宕 · 起伏运动