慈悲水懺法

từ bi thủy sám pháp

Hán Việt: từ bi thủy sám pháp

Tổng quan

(書名)三卷,唐智玄述。河施餓鬼之法也。☸

Cấu tạo: 慈 (từ) + 悲 (bi) + 水 (thủy) + 忏 (sám) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (書名)三卷,唐智玄述。河施餓鬼之法也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

慈悲为怀的 · 慈悲十二利 · 慈悲为怀 · 慈悲为本 · 慈悲五利 · 慈悲忍辱 · 慈悲懺法 · 慈悲萬行