我想知道

wǒ xiǎng zhīdàongã tưởng tri đạo

Hán Việt: ngã tưởng tri đạo · Pinyin: wǒ xiǎng zhīdào

Tổng quan

Cấu tạo: 我 (ngã) + 想 (tưởng) + 知 (tri) + 道 (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui I'd like to know
  • Tần suất từ I'd like to know

Từ liên quan

Gần nghĩa

我想它是 · 知道了 · 知道的 · 知道者 · 我想也是 · 我想你了 · 我想做愛 · 我想吻你